越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bóng gậy” (1)
bóng gậy

英语
名cricket
Ấn Độ rất thích bóng gậy.
India loves cricket.
相关词“bóng gậy” (0)
未找到相关词。
短语“bóng gậy” (1)
Ấn Độ rất thích bóng gậy.
India loves cricket.
